atmosphere (n) - bầu khí quyển, farmland (n) - đất nông nghiệp, consequence (n) - hậu quả, conference (n) - hội thảo, greenhouse effect (n) - hiệu ứng nhà kính, melt (v) - tan chảy, organic waste (n) - rác thải hữu cơ, polar ice cap (n) - khối băng, pollutant (n) - chất gây ô nhiễm, release into (v) - thải ra, solid fuel (n) - nhiên liệu rắn, waste (n) - rác thải, substance (n) - chất, soot (n) - muội than, renewable >< non-renewable (adj) - có thể tái tạo >< k thể tái tạo, methane (n) - khí metan, greenhouse gases (n) - khí nhà kính,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?