generation gap - khoảng cách thế hệ, traditional view (a) - quan điểm truyền thống, cultural value - giá trị văn hóa, Generational conflict - xung đột thế hệ, experienced (a) - có kinh nghiệm, nuclear family - gia đình hạt nhân, extended family - gia đình đa thế hệ, electronic device - thiết bị điện tử, common (a) - chung, giống nhau, conflict (n) - xung đột, common characteristic - đặc trưng chung,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?