weekend - cuối tuần, attend the meeting - tham dự cuộc họp, aim - mục tiêu; nhắm tới, improve - cải thiện, environment - môi trường, encourage - khuyến khích, set up - thành lập, thiết lập, sounds interesting - nghe có vẻ thú vị, ceremony - nghi lễ, buổi lễ, after - sau, event - sự kiện, organise - tổ chức, activity - hoạt động, raise awareness - nâng cao nhận thức, environmental issue - vấn đề môi trường, local people - người dân địa phương, reduce - giảm bớt, carbon footprint - lượng khí thải carbon, welcome - chào đón; lời chào mừng, hope - hy vọng, be able to - có thể làm gì, protect - bảo vệ, achieve - đạt được, adopt - áp dụng; nhận nuôi, household appliance - đồ gia dụng, energy - năng lượng, litter - rác; vứt rác, eco-friendly - thân thiện với môi trường, harm - sự tổn hại; làm hại, device - thiết bị, machine - máy móc, attract - thu hút, attention - sự chú ý, turn off - tắt, turn on - bật, positive change - sự thay đổi tích cực, daily habit - thói quen hằng ngày, produce - sản xuất; nông sản, source - nguồn, pick up - nhặt lên; đón ai; học được, remind - nhắc nhở, revise - ôn tập; chỉnh sửa, make the decision - đưa ra quyết định, pass the exam - vượt qua kỳ thi, forget - quên,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?