1) Car a) xe ô tô b) con mèo 2) School a) Trường học b) Xe Tải 3) Go to a) Đi đến b) Nhảy 4) By a) Bằng b) xe đạp 5) She a) Cô ấy b) Anh ấy 6) He a) Anh ấy b) Cô ấy 7) Brother a) Em gái, Chị gái b) Anh trai, Em trai 8) Sister a) Em trai, Anh trai b) Em gái , Chị gái 9) Farther a) Ông b) Bố 10) Family a) Hộp quà b) Gia đình 11) This a) Đằng kia b) Đây 12) Name a) Tên b) Cái bút 13) That a) ở kia b) ở đây 14) Seesaw a) Cầu trượt b) Bập bênh 15) Swing a) Xích đu b) Cầu trượt 16) Will a) sẽ b) con mèo

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?