Discuss - thảo luận, Sharing - chia sẻ, Get into trouble - gặp rắc rối, Distracts - làm sao nhãng, gây mất tập trung, Encourage - khuyến khích, động viên, Tell you off - mắng, la rầy, Explaining - giải thích, Interrupt - ngắt lời, làm gián đoạn, Concentrate on / Focus - tập trung vào, Chat - tán gẫu, Supposed - được cho là / giả sử, Compare - so sánh, Patient - kiên nhẫn, Rude - thô lỗ, bất lịch sự, Obedient - ngoan ngoãn, vâng lời, Disobedient - không vâng lời, Cheeky - hỗn xược, láu cá, Gracious - tử tế, hòa nhã, Creative - sáng tạo, Uncaring - vô tâm, Caring - biết quan tâm, Considerate - ân cần, chu đáo, Responsible - có trách nhiệm, Defiant - ngang ngạnh, thách thức, Rebellious đối - nổi loạn, chống đối, Kind - tốt bụng, Bad-mannered - cư xử tệ, vô lễ,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?