secondary school - trường trung học cơ sở, primary school - trường tiểu học, international school - trường quốc tế, boarding school - trường nội trú, classmate - bạn cùng lớp, pocket money - tiền tiêu vặt, remember - nhớ, forget - quên, share - chia sẻ, calculator - máy tính, compass - com-pa, dictionary - từ điển, notebook - vở ghi, rubber - cục tẩy, school bag - cặp sách, pencil case - hộp bút, timetable - thời khóa biểu, subject - môn học, English - môn tiếng Anh, maths - môn toán, history - môn lịch sử, geography - môn địa lý, physics - môn vật lý, biology - môn sinh học, chemistry - môn hóa học, information technology (IT) - môn tin học, physical education (PE) - môn thể dục, music - môn âm nhạc, art - môn mỹ thuật, exam - kỳ thi, test - bài kiểm tra, mark - điểm số, score - ghi điểm, result - kết quả, pass - vượt qua, fail - trượt, không đạt, grade - lớp, điểm, certificate - chứng chỉ, competition - cuộc thi, attend - tham dự, join - tham gia, practice - luyện tập, homework - bài tập về nhà, exercise - bài tập, assignment - nhiệm vụ, bài tập được giao, revise - ôn tập, improve - cải thiện, learn by heart - học thuộc lòng, library - thư viện, laboratory - phòng thí nghiệm, playground - sân chơi, canteen - căn tin, classroom - lớp học, teacher - giáo viên, student - học sinh,

Global Success 7 Unit 6

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?