account - câu chuyện (n), achievement - thành tựu, thành tích (n), admire - ngưỡng mộ (v) , adopt - Nhận con nuôi (v), animated  - Hoạt hình (v), animation - Hoạt hình (n), attack - Cuộc tấn công (n), tấn công (v), attend (school/college) - đi học (v), battle - chiến trường (n), biography - tiểu sử (n), biological - (quan hệ) ruột thịt (adj), bond (with) - kết thân (với ai)(v), cancer - ung thư (n), carry out - tiến hành , childhood - tuổi thơ (n), communist Party of (+N) - Đảng cộng sản , death - cái chết (n), defeat - Đánh bại(v), devote to - cống hiến (cho), drop out (of+N) - bỏ học , enemy - kẻ thù (n), genius - thiên tài (n), hero - anh hùng (n), marriage - cuộc hôn nhân (n), military - quân đội (n), on cloud nine  - rất vui sướng, hạnh phúc , on top of world - rất vui sướng, hạnh phúc , over the moon - rất vui sướng, hạnh phúc , Pancreatic - Liên quan tới tuyến tụy (adj), pass away - qua đời = die (nhưng thanh lịch hơn), poem - bài thơ (n), poetry - thơ ca (n), resign - từ chức (v), resistance war - cuộc kháng chiến , rule - sự trị vì (n), trị vì (v), youth - tuổi trẻ (n),

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?