achieve success - đạt được thành công, spend - dành (thời gian/tiền bạc), difficulty - sự khó khăn, routine - thói quen, share - chia sẻ, cheer up - làm ai đó vui lên, believe in - tin tưởng vào, have lunch - ăn trưa, have dinner - ăn tối, have a picnic - đi dã ngoại, picnic, visit - thăm, ghé thăm; chuyến thăm, celebrate - kỷ niệm, ăn mừng, tổ chức tiệc, How are you getting on?/ How are you doing? - Bạn dạo này thế nào?, experience - kinh nghiệm; trải nghiệm, news - tin tức, discuss the questions - thảo luận các câu hỏi, guess - đoán, choose - chọn, interested - quan tâm, hứng thú,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?