activity - hoạt động, art - nghệ thuật, backpack - ba lô, binder - bìa hồ sơ, boarding school - trường nội trú, borrow - mượn, vay, break time - giờ ra chơi, chalkboard - bảng viết phấn, classmate - bạn cùng lớp, compass - compa, creative - sáng tạo, diploma - bằng, giấy khen, equipment - thiết bị, greenhouse - nhà kính, gym - phòng tập thể dục, healthy - khỏe mạnh, history - lịch sử, international - thuộc về quốc tế, interview - cuộc phỏng vấn, judo - môn võ ju-đô (của Nhật),

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?