開心 - khai tâm, 快樂 - vui mừng, 高興 - cao hứng, 滿足 - mãn nguyện, 疑惑 - nghi hoặc, 悲傷 - bi thương, 憂愁 - ưu sầu, 挫折 - trở ngại,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?