free - miễn phí; rảnh rỗi, join - tham gia, gia nhập, afraid - sợ, e ngại, prepare - chuẩn bị, exam - kỳ thi, bài kiểm tra, job - công việc, divide - chia, phân chia, household chores - công việc nhà, homemaker - người nội trợ, housework - việc nhà, breadwinner - trụ cột kinh tế trong gia đình, earn - kiếm (tiền), study - học, nghiên cứu; sự học tập, equally - một cách công bằng, ngang bằng, shop for groceries - đi mua thực phẩm, clean - dọn dẹp, làm sạch; sạch sẽ, do the heavy lifting - việc mang vác nặng, do the laundry - giặt quần áo, do the washing-up - rửa bát đĩa sau bữa ăn, rubbish - rác, busy - bận rộn, children - trẻ em, con cái, job - công việc, nghề nghiệp, manage - quản lý, xoay xở, điều hành, task - nhiệm vụ, công việc cần làm, take care of - chăm sóc, trông nom, look after - chăm sóc, trông coi, để mắt đến,
0%
G10U1L1
Share
Share
Share
by
Kieumyqni
THPT
L10
ESL
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?