sự thiếu, thiếu - lack (n/v) , khủng hoảng - crisis (n) , bổ sung, làm đầy lại - replenish (v) , lan tràn, đầy rẫy (thường điều xấu) - rife (adj) , hợp lý, khôn ngoan - sensible (adj) , hồ chứa nước - reservoir (n) , sự khử muối (nước biển) - desalination (n) , nguồn cảm hứng - inspiration (n) , miễn phí - free of charge (adj/adv) , cuối cùng; tối thượng - ultimate (adj/n) , chuyển đổi; người cải đạo - convert (v/n) , nghiêm trọng, khắc nghiệt - severe (adj) , sự thiếu hụt - shortage (n) , đúng, thích hợp, hợp vệ sinh - proper (adj) , bệnh tật - disease (n) , hệ thống xử lý rác thải - waste disposal system (n) , sự nghèo đói - poverty (n) , sự tiêu thụ - consumption (n) , mục đích - purpose (n), thay thế - replace (v),

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?