1) ability (ability + to V) a) khả năng b) tài khoản  c) tranh luận d) bắt nạt 2) He has an …… to solve problems a) account b) abity c) ability d) Argument 3) Argument a) khả năng b) tài khoản  c) cãi nhau d) bắt nạt 4) He’s always getting into an ….. with his brother. a) arguments b) argue c) argument d) argumenting 5) account a) khả năng b) tài khoản  c) tranh luận d) bắt nạt 6) You need to have an ….. to use the app a) accout b) account c) accounts d) accaut 7) bullying a) khả năng b) tài khoản  c) tranh luận d) bắt nạt 8) ….. is becoming a serious problem in schools.  a) Bulying b) Bullies c) Bully d) Bullying 9) Browse a) đọc, lướt b) bình tĩnh c) cuộc thi d) tập trung 10) I usually …. webs in free time a) browse b) brown c) browsed d) browses 11) Competition a) đọc, lướt b) bình tĩnh c) cuộc thi d) tập trung 12) Focused a) đọc, lướt b) bình tĩnh c) cuộc thi d) tập trung 13) You should ….. on your study a) focust b) focuz c) focut d) focus 14) Calm a) đọc, lướt b) bình tĩnh c) cuộc thi d) tập trung 15) Connect a) kết nối b) thảo luận c) sự kì vọng d) chuyên tâm, tập trung 16) This is a best way to ….. friends a) connect b) conect c) konnect d) connects 17) Discuss a) kết nối b) thảo luận c) sự kì vọng d) chuyên tâm, tập trung 18) Expectation a) kết nối b) thảo luận c) sự kì vọng d) chuyên tâm, tập trung 19) Concentrate  a) kết nối b) thảo luận c) sự kì vọng d) chuyên tâm, tập trung 20) Forum a) diễn đàn b) ghen tị c) đăng nhập d) quản lý 21) Log on to a) diễn đàn b) ghen tị c) đăng nhập d) quản lý 22) Jealous a) diễn đàn b) ghen tị c) đăng nhập d) quản lý 23) Manage a) diễn đàn b) ghen tị c) đăng nhập d) quản lý 24) Mature a) chín chắn, trưởng thành b) kì kiểm tra giữa kì c) sự thông báo d) áp lực 25) Midterm test a) chín chắn, trưởng thành b) kiểm tra giữa kì c) sự thông báo d) áp lực 26) Notification a) chín chắn, trưởng thành b) kì kiểm tra giữa kì c) sự thông báo d) áp lực 27) Pressure a) chín chắn, trưởng thành b) kì kiểm tra giữa kì c) sự thông báo d) áp lực 28) Stress a) căng thẳng b) phù hợp c) thân thiện với người dùng d) sự đa dạng 29) Various a) căng thẳng b) phù hợp c) thân thiện với người dùng d) sự đa dạng 30) Suitable a) căng thẳng b) phù hợp c) thân thiện với người dùng d) sự đa dạng 31) User-friendly a) căng thẳng b) phù hợp c) thân thiện với người dùng d) sự đa dạng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?