attached to - gắn liền với , flat - phẳng , ancient - thời xưa , cave - hang vách , appropriate - phù hợp , rely on - phụ thuộc vào , interplay - sự kết hợp , shade - bóng tối , display - trưng bày , intended - mong muốn , in painting - trong hội họa , solidity - độ chắc chắn , altered. - thay đổi., external - bên ngoài , exhibited. - trưng bày., brought to life - thổi hồn , character - tính cách , alter - thay đổi , practically - hầu như , any angle - mọi góc cạnh , attain - đạt được , volume - khối lượng , any possible point of view - bất kỳ góc nhìn nào , in addition - ngoài ra, carving a work - chặn khắc , reproduce - tái tạo , liquefied medium - chất lỏng , poured - đổ vào , harden - cứng lại , remove - tháo ra,

free standing sculpture p2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?