Five-Colour Sticky Rice (n.phr) - Xôi ngũ sắc, Gardening (n) - Làm vườn, Cucumber (n) - Dưa chuột, Lowland (n) - Vùng đất thấp, Community Meeting (n.phr) - Họp mặt cộng đồng, Traditional Culture (n.phr) - Văn hóa truyền thống, Play an Important Role In (v.phr) - Đóng vai trò quan trọng trong, Boarding School (n.phr) - Trường nội trú, Documentary (adj) - Thuộc tài liệu, Local Market (n.phr) - Siêu thị địa phương, Festival (n) - Lễ hội, Farming Technique (n.phr) - Kỹ thuật canh tác, Enrich (v) - Làm giàu, Plantation (n) - Đồn điền, Waterwheel (n) - Bánh xe nước,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?