advice - lời khuyên, argument - sự tranh luận, blood - máu, bruise - vết thâm tím, vết bầm, burn - vết bỏng, excuse - lời biện hộ, lời bào chữa, good manners - cách cư xử tốt, good quality - phẩm chất, đức tính tốt, injury - tổn thương, vết thương, panic - sự hoảng hốt, prank - trò đùa tinh nghịch, sense of humour - khiếu hài hước, sprain - sự bong gân, trật khớp, stereotype - khuôn mẫu, rập khuôn, humour - sự hài hước, advise - khuyên ai, argue - tranh luận, ask somebody out - mời ai đi chơi, hẹn hò, ask sb for sth - hỏi (xin) ai cái gì, bleed - chảy máu, burn - cháy, làm bỏng, scare - làm ai hoảng sợ, disguise - cải trang, make an excuse - viện cớ, bào chữa, injure - làm ai bị thương, own up (to sth/doing sth) - thú tội, panic - hoảng loạn, play pranks on sb - chơi khăm ai, sprain - bong gân, suspect - nghi ngờ, tell the truth - nói thật, tell a lie / tell lies - nói dối,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?