accident (n) - tai nạn, injury (n) - chấn thương, hurt (v) - làm đau, bang (n/v) - va đập, cut (n/v) - vết cắt / cắt, slip (v) - trượt ngã, break (v) - gãy, trip over (v) - vấp ngã, crash (v/n) - tai nạn (xe cộ) / va chạm, fall off (v) - ngã xuống, burn (v/n) - bỏng, trap (v/n) - mắc kẹt / cái bẫy, serious (adj) - nghiêm trọng, operation (n) - ca phẫu thuật, bone (n) - xương,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?