つけます - bật , けします - tắt, あけます - mở, しめます - đóng, いそぎます - vội, gấp, まちます - chờ, đợi, もちます - cầm, mang, とります - lấy, chuyển, てつだいます - giúp đỡ, よびます - gọi, はなします - nói chuyện, つかいます - sử dụng, とめます - dừng, đỗ, みせます - cho xem, じゅうしょをおしえます - hỏi địa chỉ, すわります - ngồi, たちます - đứng, きっさてん にはいります - vào ~, きっさてん にでます - ra ~, 雨がふります - mưa, コピーします - coppy, sao chép, でんき - điện, đèn, エアコン - máy lạnh, なまえ - tên, じゅうしょ - địa chỉ, しお - muối, さとう - đường, もんだい - câu hỏi, vấn đề, こたえ - trả lời, よみかた - cách đọc, ~かた - cách~, まっすぐ - thẳng, ゆっくり - thông thả, thoải mái, すぐ - lập tức, また - lại, nữa, あとで - sau đó, もうすこし - thêm 1 chút nữa, もう - thêm ~,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?