つけます - bật , けします - tắt, あけます - mở, しめます - đóng, いそぎます - vội, gấp, まちます - chờ, đợi, もちます - cầm, mang, とります - lấy, chuyển, てつだいます - giúp đỡ, よびます - gọi, はなします - nói chuyện, つかいます - sử dụng, とめます - dừng, đỗ, みせます - cho xem, じゅうしょをおしえます - hỏi địa chỉ, すわります - ngồi, たちます - đứng, きっさてん にはいります - vào ~, きっさてん にでます - ra ~, 雨がふります - mưa, コピーします - coppy, sao chép, でんき - điện, đèn, エアコン - máy lạnh, なまえ - tên, じゅうしょ - địa chỉ, しお - muối, さとう - đường, もんだい - câu hỏi, vấn đề, こたえ - trả lời, よみかた - cách đọc, ~かた - cách~, まっすぐ - thẳng, ゆっくり - thông thả, thoải mái, すぐ - lập tức, また - lại, nữa, あとで - sau đó, もうすこし - thêm 1 chút nữa, もう - thêm ~,
0%
Bài 14
Share
Share
Share
by
Nguyenhoaibao00
Ortaokul
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?