catch  - bắt (bóng/cá), cattle - gia súc, combine harvester  - máy gặt đập liên hợp, crop  - vụ, mùa, cultivate   - trồng trọt, dry  - phơi khô, sấy khô, feed  - cho ăn, ferry - phà, harvest  - vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch, herd  - chăn giữ vật nuôi, hospitable - mến khách, hiếu khách, lighthouse - đèn biển, hải đăng, load  - chất, chở, milk - vắt sữa, orchard  - vườn cây ăn quả, paddy field - ruộng lúa, picturesque  - đẹp, hấp dẫn (phong cảnh), plough  - cày (thửa ruộng), speciality - đặc sản, stretch - kéo dài ra, unload - dỡ hàng, vast  - rộng lớn, mênh mông, bao la, well-trained - lành nghề, có tay nghề,

English 8-unit 2, 27/7/2025

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?