green living practices - các thói quen sống xanh, harsh effects - những tác động khắc nghiệt, intense heat - sức nóng gay gắt, reduced rainfall - lượng mưa giảm, stress plants - làm cây cối căng thẳng, higher water consumption - mức tiêu thụ nước cao hơn, frequent care - sự chăm sóc thường xuyên, sustainable gardening techniques - kỹ thuật làm vườn bền vững, drought-resistant plants - các loại cây chịu hạn, reduce water usage - giảm việc sử dụng nước, retain soil moisture - giữ ẩm cho đất, protect plant roots - bảo vệ rễ cây, extreme heat - nhiệt độ cực cao, drip irrigation systems - hệ thống tưới nhỏ giọt, minimize evaporation and runoff - giảm thiểu bay hơi và nước chảy tràn, collecting rainwater - thu gom nước mưa, eco-friendly water source - nguồn nước thân thiện với môi trường, during dry spells - trong thời kỳ khô hạn, municipal water supplies - nguồn cấp nước của thành phố, composting kitchen scraps and yard waste - ủ phân từ rác nhà bếp và rác sân vườn, enrich the soil naturally - làm giàu đất một cách tự nhiên, chemical fertilizers - phân bón hóa học, green living strategies - chiến lược sống xanh, maintain lush, thriving gardens - duy trì khu vườn tươi tốt, phát triển, challenging summer months - những tháng hè đầy thử thách, environmental footprint - dấu chân sinh thái, contribute to a healthier planet - đóng góp cho một hành tinh khỏe mạnh,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?