culture - văn hóa, social norm - quy tắc xã hội, interaction - sự tương tác, weather-speak - nói chuyện về thời tiết, neutral - trung lập, to break the ice - phá vỡ khoảng cách (ban đầu), dialogue - cuộc đối thoại, etiquette - nghi thức xã giao, empathy - sự đồng cảm, shared experiences - trải nghiệm chung, complaining - phàn nàn, awkward silence - khoảng lặng ngượng ngùng, cohesion - sự gắn kết, rapport - mối quan hệ thân thiết, inclusion - sự hòa nhập, 🌕 Vocabulary from “The Mid-Autumn Festival” - 🌕 Từ vựng từ bài “Tết Trung Thu”, festival - lễ hội, celebration - sự ăn mừng, reunion - sự đoàn tụ, harvest moon - trăng mùa thu (trăng rằm tháng tám), costume - trang phục, lantern parade - rước đèn lồng, lion dance - múa lân, performer - người biểu diễn, drum - trống, cymbal - chập cheng (cymbal), mooncake - bánh trung thu, lotus seed paste - nhân hạt sen, procession - cuộc diễu hành, gratitude - lòng biết ơn, unity - sự đoàn kết,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?