sad  - buồn, safe  - an toàn, sail  - cánh buồm, sailing  - chèo thuyền, salad  - salad, sale  - bán, salt  - muối, same  - giống nhau, sandwich  - bánh sandwich, sauce  - nước sốt, sausage  - xúc xích, save  - lưu lại, say  - nói, scared  - (cảm thấy) sợ hãi (adj) , scarf  - khăn quàng cổ, scary  - (bản chất, tính chất) đáng sợ (adj), school  - trường học, schoolchild  - trẻ em đi học, trẻ em tuổi đi học, science  - khoa học, scientist  - nhà khoa học, scissors  - cây kéo, scooter  - xe tay ga, screen  - màn hình, sea  - biển, season  - mùa màn, mùa trong năm,..., seat  - ghế ngồi, chỗ ngồi, second  - thứ hai, secretary  - thư ký, see  - xem, nhìn thấy, seem  - có vẻ, dường như, selfie  - tự sướng, tự chụp ảnh, sell  - bán, send  - gửi, sentence  - câu, serious   - nghiêm túc, serve  - phục vụ, set  - đặt, several  - nhiều, shall  - sẽ, shame  - xấu hổ, shampoo  - dầu gội đầu, share - chia sẻ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?