necklace  - (n) vòng cổ, teddy bear  - (n) gấu bông, childhood diary  - (n) nhật ký , sunglasses  - (n) kính mát, go on holiday  - đi nghỉ lễ, leave  - (v) bỏ quên, để lại, bỏ đi, rời đi, get sth back - tìm lại được cái gì đó, eventually  - (adv) cuối cùng , property  - (n) tài sản, của cải, vật sở hữu, description - (n) sự mô tả, come across - (phr.v) tình cờ gặp, attic - (n) gác mái, frame - (v) đóng khung, wristband - (n) vòng tay, amazing - (adj) làm kinh ngạc, experience - (n) kinh nghiệm, trải nghiệm, forget - (v) quên, artist - (n) nghệ sĩ, look forward to - mong đợi, upset - (adj) buồn, belong to - (v) thuộc về,

FP 9 – UNIT 1: THEN AND NOW (1)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?