Spring - Mùa xuân, summer - Mùa hè, autumn - Mùa thu, winter - Mùa đông, trousers - Quần dài, climate - khí hậu, the north - phía bắc, humid - ẩm ướt, The south - Phía Nam, Wear - mặc, Design - thiết kế, toothache - đau răng, headache - đau đầu, sore throat - đau họng, stomachache - đau bụng, tired - mệt, go to the dentist - đi nha sĩ, have a rest - nghỉ ngơi, drink warm water - uống nước ấm, take some medicine - uống một ít thuốc, School clinic - Phòng khám trường học, Look after patients - Chăm sóc bệnh nhân,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?