boost - tăng cường, cải thiện, maintain - duy trì, informed - có kiến thức về, có hiểu biết, night school - lớp học buổi tối (dành cho người lớn), distance learning - học từ xa, well-rounded - được phát triển một cách toàn diện, learning community - cộng đồng học tập, adult education - giáo duc cho người lớn, wonder - thắc mắc, băn khoăn, lifelong - trọn đời, relevant - phù hợp, liên quan, thích hợp, widen - mở rộng, tăng thêm, hardship - khó khăn, vất vả, imprison - giam cầm, cầm tù, martial art - võ thuật, self-study - tự học, determination - sự quyết tâm, obstacle - trở ngại, distraction - sự phân tâm, sự sao lãng, acquire - có được, đạt được,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?