관광지 - địa điểm du lịch, 외롭다 - cô đơn, 행복하다 - vui vẻ, 그립다 - nhớ nhung, 불안하다 - lo lắng, 부끄럽다 - ngại ngùng, 부럽다 - ghen tị, 화가 나다 - tức giận, 룸메이트 - bạn cùng phòng, 이사 - chuyển nhà, 이삿집센터 - trung tâm chuyển nhà, 분식집 - cửa hàng đồ ăn nhẹ, 세계 - thế giới, 유명하다 - nổi tiếng, 신선하다 - tươi mới, 서쪽 - phương tây, 물론 - tất nhiên, 특별하다 - đặc biệt, 오래되다 - già, 퓽경 - phong cảnh,
0%
Game
Share
Share
Share
by
Thaian291106
ĐH
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?