Commuter (n) - Người đi làm hằng ngày bằng phương tiện công cộng, Immigrant (n) - Dân nhập cư , Vendor (n) - Người bán dạo , Antenna tower (n) - tháp ăng ten , Boulevard (n) - Đại lộ , Monument (n) - Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm , Skyscraper (n) - Nhà chọc trời , Pedicab (n) - Xe xích lô, Tube (n) - Xe điện ngầm , Air pollution (n) - Sự ô nhiễm không khí , Noise pollution (n) - Sự ô nhiễm tiếng ồn , Overpopulation (n) - Sự quá đông dân số , Congestion (n) - Tình trạng ùn tắc giao thông, Yacht (n) - Du thuyền , Cost-effective (adj) - Sinh lợi,

Leaderboard

Flash cards is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?