1) Be popular with sb a) phổ biến với ai b) phổ biến ghét ai 2) In general a) phổ biến với ai b) nhìn chung 3) Be opposed to sth a) phản đối cái gì b) đồng ý cái gì 4) Warn sb of/about sth a) Làm ấm ai đó về gì đó b) Cảnh báo ai đó về gì đó 5) Alert sb to sth a) cảnh báo ai đó về điều gì b) gây hoảng loạn cho ai đó về điều gì 6) Interact with sb a) Tương tác với ai đó b) Hành động với ai đó 7) Keep sb engaged in sth a) Khiến ai đó tham gia vào cái gì b) Khiến ai đó kết hôn với cái gì 8) Give feedback on sth a) Đưa ra phản hồi về cái gì b) Đưa ra thức ăn về cái gì 9) In response to sth a) Đáp lại điều gì b) Nhắn lại điều gì 10) React to sth a) Phản lại với cái gì b) Phản ứng với cái gì 11) Make conversations a) trò chuyện b) bảo tồn

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?