condition - điều kiện, outcome - kết quả, potential - tiềm năng, có khả năng, programme - chương trình, recover - phục hồi, unless - trừ khi, restore - phục hồi, tu bổ, breed - sinh sản, ecosystem - hệ sinh thái, snaggle-tooth - răng khểnh, fund-raising - gây quỹ, desire - mong ước, khao khát, demand - yêu cầu, mature - trưởng thành, chín chắn, pacific ocean - biển thái bình dương, enormous - khổng lồ, lớn lao, africa - châu phi, estimate - ước lượng, ước tính, sự đánh giá, criteria - tiêu chí, tiêu chuẩn, evaluate - đánh giá, classify - phân loại, decline - giảm sụt, occupy - chiếm giữ, occupancy - sự chiếm hữu, trú ở, fund - quỹ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?