1) street a) đường phố b) sống c) làng 2) live a) sống b) yên tĩnh c) làng 3) road a) sống b) đường c) làng 4) address a) địa chỉ b) làng c) sống 5) a busy road a) con đường tấp nập b) con đường yên tĩnh c) con đường to 6) a noisy street a) con đường ồn ào b) con đường lớn c) con đường yên tĩnh 7) a big city a) thành phố lớn b) thành phố nhỏ c) thành phố ồn ào 8) a quiet village a) ngôi làng yên tĩnh b) ngôi làng ồn ào c) ngôi làng to 9) a small village a) ngôi làng nhỏ b) ngôi làng to c) ngôi làng ồn ào 10) a small city a) thành phố nhỏ b) thành phố to c) thành phố ồn ào

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?