1) sandpaper a) Giấy nhám b) phát hiện c) Cháy, bỏng. d) đau 2) Burn a) Giấy nhám b) phản chiếu/phản ánh c) bỏng/cháy d) vị trí 3) Cross the street a) nguy hiểm b) phát hiện c) giấy nhám d) to go cross the street 4) Detect a) mã/mã hóa b) to go cross the street c) phát hiện 5) Hurt a) nguy hiểm b) đau c) giấy nhám 6) Reflect a) phản chiếu, phản ánh b) bỏng/cháy c) phát hiện d) vị trí 7) Locate a) đau b) vị trí c) to go cross the street 8) Bump a) mã/mã hóa b) bỏng/ cháy c) phản chiếu/phản ánh d) các chỗ gồ ghề hoặc ổ gà, ổ chó trên mặt đường 9) Code a) phát hiện b) giấy nhám c) mã/mã hóa d) vị trí 10) Danger a) to go cross the street b) bỏng, cháy c) phản chiếu/phản ánh d) nguy hiểm 11) Dust a) một triệu b) bụi c) da d) cái hố 12) Signal a) muối b) bóc / lột c) biển báo d) khói 13) Hole a) bụi b) cái hố c) hóa chất độc hại d) khói 14) Million a) bóc / lột b) khói c) một triệu d) biển báo 15) Peel a) nước hoa b) muối c) bóc vỏ / lột vỏ d) khói 16) Perfume a) muối b) biển bảo c) bụi d) nước hoa 17) Poisonous chemical a) cái hố b) một triệu c) Hóa chất độc hại. d) da 18) Salt a) muối b) khói c) bóc / lột d) nước hoa 19) Skin a) một triệu b) khói c) da d) hóa chất độc hại 20) Smoke a) cái hố b) bụi c) biển báo d) khói 21) Sugar a) còi, sáo b) đèn giao thông c) đường d) dây thần kinh 22) Traffic light a) chuông gió b) bề mặt c) đèn giao thông d) đầu dây thần kinh 23) Whistle a) còi, sáo b) đầu dây thần kinh c) đường 24) Wind chimes a) chuông gió b) dây thần kinh c) bề mặt 25) Taste bud a) nấm vị giác b) đèn giao thông c) còi, sáo d) đường 26) Nerve a) cơn đau b) dây thần kinh c) chuông gió 27) Nerve ending a) nấm vị giác b) Đầu dây thần kinh c) bề mặt 28) Pain a) đầu dây thần kinh b) cơn đau c) còi, sáo 29) sureface a) đèn giao thông b) chuông gió c) bề mặt d) nấm vị giác 30) Separate a) đầu dây thần kinh b) Tách ra, phân chia c) còi, sáo d) đèn giao thông 31) Poisonous a) muối b) an toàn c) độc (chất độc) d) nếm thấy vị mặn; không ngọt 32) Safe a) b) an toàn c) muối 33) Important a) b) nếm thấy vị mặn; không ngọt c) độc (chất độc) d) quan trọng 34) Sour a) chua b) đắng c) an toàn 35) Salty a) đắng b) muối c) quan trọng d) mềm mại 36) Savory a) nếm thấy vị mặn; không ngọt b) chua c) độc (chất độc) d) đắng 37) Bitter a) đắng b) c) quan trọng d) an toàn 38) Soft a) thô cứng b) chua c) mềm mại d) độc (chất độc) 39) Hard a) khó khăn b) thô cứng c) mềm mại d) nếm thấy vị mặn; không ngọt 40) Rough a) thô cứng b) chua c) quan trọng d) an toàn 41) Smooth a) trơn tru, mượt mà b) nhận ra ai đó c) mãng nhĩ d) mí mắt 42) Breathe a) sưu tầm, thu thập b) thở c) thay thế d) mí mắt 43) Recognize a) nhận ra ai đó b) trơn tru, mượt mà c) mống mắt d) con ngươi trong mắt 44) Collect a) sưu tầm, thu thập b) thở c) thay thế d) màng nhĩ 45) Replace a) b) nhận ra ai đó c) thay thế 46) Iris a) trơn tru, mượt mà b) màng nhĩ c) mống mắt d) máy trợ thính 47) Pupil a) con ngươi trong mắt b) thở c) rung chuyển d) mí mắt 48) Eyelid a) sưu tầm, thu thập b) trơn tru, mượt mà c) mống mắt d) mí mắt 49) Eyelash a) lông mi b) rung chuyển c) con ngươi trong mắt d) sưu tầm, thu thập 50) Lens a) thở b) c) mống mắt d) thay thế 51) Vibration a) trơn tru, mượt mà b) lông mi c) con ngươi trong mắt d) rung chuyển 52) Eardrum a) màng nhĩ b) nhận ra ai đó c) sưu tầm, thu thập d) thay thế 53) Hearing aid a) mống mắt b) thở c) máy trợ thính 54) Nostril a) sưu tầm, thu thập b) lỗ mũi c) con ngươi trong mắt d) nhận ra ai đó 55) Auditory a) thính giác b) trơn tru, mượt mà c) nhận ra ai đó d) khứu giác 56) Olfactory a) thay thế b) sưu tầm, thu thập c) khứu giác

Topic 6 - Your five senses

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?