Wristband - (n) vòng tay, Experience - (n) kinh nghiệm, trải nghiệm, Experienced - (adj) kinh nghiệm, trải nghiệm, Fame - (n) nổi tiếng, Famous - (adj) nổi tiếng, look forward to - mong chờ, belong to - thuộc về, remind of - (v) gợi ai nhớ về, reminder - (n) Vật làm nhớ lại,(một điều gì), on holiday - đi nghỉ lễ, Look back on - nhìn lại, nhớ về, awesome - (adj) tuyệt vời, leave about - Để lộn xộn, để bừa bãi, get back - quay trở lại, sentimental - (adj) đa cảm,

Unit 1: Then and Now (2)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?