: adore (v) rất yêu thích ai, aggressive (adj) hung dữ, attached (adj) gắn kết, thân thiết, balance (v) cân bằng, bond (n) mối quan hệ, buddy (n) người bạn, buddy movie (n) phim về tình bạn, cherish (v) trân trọng (nhớ đến), compliment (v) khen ngợi, confide (v) thổ lộ, tâm sự, count (v) có giá trị, quan trọng, deduce (v) suy ra, suy diễn, enhance (v) cải thiện, nâng cao, envy (v) ganh tị, extend (v) liên quan, bao gồm, extended family (n) đại gia đình, flatter (v) tâng bốc, nịnh hót, have something in common (idiom) có điểm chung, insult (v) xúc phạm, isolation (n) sự cách ly, cô lập, lecture somebody (v) chỉ trích, phê bình ai, like-minded (adj) có chung quan điểm và sở thích, look down on (phr.v) xem thường, khinh thường, look up to (phr.v) ngưỡng mộ, tôn trọng, nag (v) rầy la, càu nhàu, nurture (v) nuôi dưỡng, làm phát triển, offend (v) xúc phạm, on the same wavelength (idiom) có chung suy nghĩ, cảm xúc, praise (v) khen, rivalry (n) sự tranh đua, safeguard (v) bảo vệ, che chở, see eye-to-eye (idiom) có chung quan điểm, separate (adj) khác biệt, sequel (n) phần tiếp theo, nối tiếp, shift (n) sự thay đổi (ý kiến, tâm trạng...), sibling (n) anh chị em ruột, speculation (n) sự phỏng đoán, sự suy diễn, star (v) có ai đóng vai chính (trong phim...), tease (v) trêu chọc, chế giễu, tell somebody off (phr.v) la mắng ai, time commitment (n) sự sẵn sàng dành thời gian cho việc gì, warn (v) cảnh báo, wary (adj) cảnh giác,
0%
Friends Global 12 - Unit 1
Share
Share
Share
by
Nhimxu1493
L12
Tiếng Anh
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Speaking cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?