1) a craft village a) làng nghề thủ công b) trung tâm mua sắm c) rộng hơn d) hàng xóm 2) remine sb of a) gợi nhớ b) truyền lại c) quay lại d) đi ra ngoài 3) pottery a) sản phẩm thủ công b) đặc sản c) đồ gốm 4) tourist attraction a) điểm thu hút khách du lịch b) sự thu hút c) du khách 5) speciality a) đặc biệt b) đặc sản c) đặc trưng 6) find out a) quay trở lại b) tìm hiểu, tìm ra c) nhìn xung quanh 7) run out of a) cạn kiệt b) dập tắt c) bảo vệ d) quan tâm 8) handicraft a) sản phẩm thủ công b) làng thủ công c) nghệ nhân 9) goods a) hàng hoá b) tốt c) sản phẩm 10) take care of a) chăm sóc, bảo vệ b) dập tắt c) chuyển gia d) quay trở lại 11) put out a) dập tắt b) chăm sóc c) bảo vệ 12) look around a) nhìn xung quanh b) đi xung quanh c) tìm kiếm d) tìm hiểu, tìm ra

UNIT 1: LOCAL COMMUNITY

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?