carbon footprint - tổng lượng phát thải khí nhà kính, cardboard - bìa cứng, làm bằng bìa cứng, clean up - dọn dẹp, compost - phân hữu cơ, container - thùng, hộp, gói, contaminate - làm ô nhiễm, contaminated - dơ, ô nhiễm, polluted - ô nhiễm, dirty - dơ, decompose - phân huỷ, eco-friendly - thân thiện/tốt cho hệ sinh thái, môi trường, fruit peel - vỏ hoa quả, household waste - rác thải sinh hoạt, waste - rác thải, in the long run - về lâu dài, in the long/medium/short term - về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt, landfill - bãi chôn rác, layer - lớp, leftover - thức ăn thừa, packaging - bao bì, pile - chồng, đống, reusable - tái sử dụng được, reuse - tái sử dụng, rinse out - xối nước, rửa sạch, single-use - dùng một lần, launch a campaign - tổ chức một chiến dịch, conservation - bảo tồn, preservation - sự bảo tồn, preservative - bảo quản, natural resources - tài nguyên thiên nhiên, green technology - công nghệ xanh, habitat - môi trường sống, climate change - biến đổi khí hậu, renewable resources - tài nguyên tái tạo, deplete - cạn kiệt, làm suy giảm, harmful chemical - hóa chất có hại, mould and mildew - mốc và nấm mốc, air quality - chất lượng không khí, asthma - bệnh hen suyễn, clutter - sự bừa bộn, airflow pathway - lối thông gió, emission - khí thải, pollutant - chất gây ô nhiễm, pollution - sự ô nhiễm, soot - bụi mảng, diesel vehicle - xe chạy bằng dầu diesel, combustion - sự đốt cháy, absorb - hấp thụ, waste management - quản lý chất thải, global warming - nhiệt đới hóa toàn cầu, respiratory illnesses - bệnh về hô hấp, cycle path - đường dành cho xe đạp, waste-water treatment plants - nhà máy xử lý nước thải, heat up - làm nóng lên, biodiversity preservation - bảo tồn đa dạng sinh học, carbon footprint reduction - giảm lượng khí nhà kính, zero waste - không gây chất thải, recycling - tái chế, biogas - khí sinh học, eco-labels - nhãn môi trường, sustainable practices - thực hành bền vững, sustainability - bền vững,
0%
VAM ENGLISH - ENGLISH 12 - UNIT 3
Share
Share
Share
by
Tenilam1111
Y12
English
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?