grandmother - Bà, grandfather - Ông, brother - Anh/em trai, sister - Chị/em gái, father - Bố, mother - Mẹ, cousin - Anh/chị/em họ, uncle - Chú/bác/cậu, aunt - Cô/dì/thím, twins - Sinh đôi, husband - Chồng, wife - Vợ, son - Con trai, daughter - Con gái, children - Con cái, parents - Bố mẹ, niece - Cháu gái, nephew - Cháu trai, big eyes - Mắt to, small eyes - Mắt nhỏ, black eyes - Mắt đen, brown eyes - Mắt nâu, long hair - Tóc dài, short hair - Tóc ngắn, curly hair - Tóc xoăn, wavy hair - Tóc gợn sóng, straight hair - Tóc thẳng, unusual name - Tên lạ, special name - Tên đặc biệt, surname - Họ, chubby - Mũm mĩm, freedom-loving - Yêu tự do, sensitive - Nhạy cảm, well-built - Cơ bắp, vạm vỡ, generous - Hào phóng, shy - Nhút nhát, sporty - Thích thể thao, active - Năng động, boring - Nhàm chán, appearance - Ngoại hình, have lunch - Ăn trưa, watch TV - Xem TV, do homework - Làm bài tập về nhà, get home - Về nhà, start home - Rời nhà, walk to school - Đi bộ đến trường, wake up - Thức dậy, go to bed - Đi ngủ, in my bedroom - Trong phòng ngủ của tôi, at home - Ở nhà, at the local park - Ở công viên địa phương, on the street - Trên đường phố, at my school - Ở trường học của tôi,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?