concrete jungle - (n) rừng bê tông (miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng), metro - (n) hệ thống tàu điện ngầm, public amenities  - (n) những tiện ích công cộng, commuter - (n) người đi làm, pickpocketing - (n) móc túi, suburb - (n) ngoại ô, bustling - (adj) hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt, liveable - (adj) (nơi, địa điểm) đáng sống,

Unit 2: City life - Lesson 2: A closer look 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?