1) look around a) nhìn lại b) sống dựa vào c) đi ngắm nghía xung quanh d) theo kịp 2) come back = get back a) trở lại b) đóng cửa c) đối mặt d) khởi hành 3) truyền lại a) hand down b) face up to c) set off d) pass down 4) find out a) từ chối b) đọc lướt c) cắt giảm d) tìm ra, tìm kiếm 5) chăm sóc, quan tâm a) bring out b) take care of c) look after d) run out of 6) cut down on (with) a) tiếp quản b) sống dựa vào c) cắt giảm d) khởi hành 7) run out of a) đi ra ngoài b) xuất hiện c) xuất bản d) hết, cạn kiệt 8) set up a) hạ gục b) dừng hoạt động c) đối mặt d) thành lập 9) take over a) đối phó b) tiếp quản c) cất cánh d) trưng diện 10) hang out (with) a) đi chơi (với) b) bắt đầu (với) c) khởi động (với) d) dựa vào (ai đó) 11) live on a) sống dựa vào b) nghĩ ra c) ghé thăm d) khởi động 12) deal with a) xuất bản b) giải quyết c) đối mặt d) khởi động 13) close down a) nhìn lại b) mong đợi c) ngừng kinh doanh d) nuôi nấng 14) face up to (with) a) trưng diện b) đuổi kịp c) đối mặt d) từ bỏ 15) turn down a) xuất hiện b) từ chối c) bắt đầu cái gì d) quay lại 16) set off a) khởi hành b) cất cánh c) ghé thăm d) nhìn lại 17) turn up a) xuất bản b) đuổi kịp c) xuất hiện d) nhìn lại 18) keep up with a) trưng diện b) mong đợi c) nuôi nấng d) theo kịp 19) look through a) tra cứu b) chăm sóc c) nhìn lại d) đọc lướt 20) look forward to a) mong đợi b) nuôi nấng c) coi thường ai d) tôn trọng ai 21) bring out a) dựa vào b) xuất bản c) khởi động d) đuổi kịp 22) take off a) cất cánh b) khởi hành c) tiến hành d) trưng diện 23) take up a) bắt đầu cái gì b) tôn trọng ai c) coi thường ai d) ghé qua 24) warm up a) vứt đi b) trưng diện c) khởi động d) tiến hành 25) dress up a) trưng diện b) mặc lên c) kiểm tra lại d) dừng lại 26) work out a) tập thể dục b) từ bỏ c) nhìn lại d) nghĩ ra 27) dựa vào a) give up b) count on c) throw away d) rely on 28) drop by a) ghé thăm b) đi chơi c) thành lập d) ốm, ngã bệnh 29) catch up with a) đuổi theo b) đuổi kịp c) đuổi đi d) cứt đi 30) give up a) bắt đầu cái gì b) từ bỏ c) truyền lại d) tiếp quản 31) look back a) chăm sóc b) tra cứu c) nhìn lại d) đuổi kịp 32) đi xung quanh a) get around b) get round c) look up d) look after 33) đón ai đó a) hang out with b) pick sb up c) throw away d) go over 34) tiến hành a) grow up b) get over c) show up d) carry out 35) ốm, ngã bệnh a) come down with b) come back c) come up with d) come along 36) vứt đi a) look up b) throw away c) turn back d) look forward to 37) bình phục, vượt qua a) get over b) go over c) take over d) pull over 38) take off a) cởi ra, bỏ ra b) tiến hành c) cất cánh d) thành công 39) lớn lên a) grow up b) pick up c) take up d) turn up 40) xuất hiện, chỉ ra a) grow up b) turn back c) look up d) show up 41) dỡ xuống, phá hủy a) knock down b) pull down c) look for d) get over 42) dừng (xe) lại a) pull down b) pull over c) carry out d) come down with 43) kiểm tra lại a) go up b) go down c) go over d) go with 44) tiếp tục a) go on b) go back c) turn on d) turn down 45) tra cứu, kiểm tra a) look forward b) look through c) look up d) look for

E9. PHRASAL VERBS (U1 + U2)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?