Get into - (phr v) Trở nên thích thú với, Get involved with - (phr v) Tham gia vào, Get on with - (phr v) Bắt đầu hay tiếp tục làm gì đó, Get used to - (idiom) Trở nên quen với, Get together - (phr v) Gặp mặt, Hesitate - (v) Ngập ngừng, do dự, Impact - (n) Sự tác động, sự ảnh hưởng, In favour - (phr) Ủng hộ, Lifestyle - (n) Cách sống, Make up one’s mind - (idiom) Quyết định,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?