majority - (n) phần lớn, addiction - (n) nghiện, boutique - (n) cửa hàng thời trang, compulsive - (adj) không kiểm soát được, acceptable - (adj) có thể chấp nhận, consumer - (n) người tiêu dùng, trick - (n) mẹo, mánh lới, shopaholism - (n) nghiệm mua sắm, eye-catching - (adj) bắt mắt, special offer - (n) ưu đãi đặc biệt, hard up - (adj) kẹt tiền, be willing to - (adj) sẵn lòng, debt - (n) nợ, undesirable - (adj) không mong muốn,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?