1) free time a) thời gian rảnh b) chơi bóng đá c) chơi cờ d) đọc sách 2) What do you do in your free time ? a) Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn ? b) thời gian rảnh c) chơi bóng đá d) chơi cờ 3) What does your brother do in his free time ? a) Anh trai của bạn làm gì vào thời gian rảnh của anh ấy ? b) Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn ? c) thời gian rảnh d) chơi bóng đá 4) What does she do in her free time ? a) Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh rỗi của cô ấy ? b) Anh trai của bạn làm gì vào thời gian rảnh của anh ấy ? c) Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn ? d) thời gian rảnh 5) surf the Internet a) lướt net b) Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh rỗi của cô ấy ? c) Anh trai của bạn làm gì vào thời gian rảnh của anh ấy ? d) Bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn ? 6) go to the cinema a) đi rạp chiếu phim b) lướt mạng c) Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh rỗi của cô ấy ? d) Anh trai của bạn làm gì vào thời gian rảnh của anh ấy ? 7) clean the house a) dọn dẹp nhà cửa b) đi rạp chiếu phim c) lướt mạng d) Cô ấy làm gì vào thời gian rảnh rỗi của cô ấy ? 8) do karate a) tập karate b) dọn dẹp nhà cửa c) đi rạp chiếu phim d) lướt mạng 9) I do karate a) tôi tập karate b) tập karate c) dọn dẹp nhà cửa d) đi rạp chiếu phim 10) He does karate a) Anh ấy tập võ b) tôi tập karate c) tập karate d) dọn dẹp nhà cửa 11) listen to music a) nghe nhạc b) Anh ấy tập võ c) tôi tập karate d) tập karate 12) I listen to music a) Tôi nghe nhạc b) nghe nhạc c) Anh ấy tập võ d) tôi tập karate 13) She listens to music a) Cô ấy nghe nhạc b) Tôi nghe nhạc c) nghe nhạc d) Anh ấy tập võ 14) club a) câu lạc bộ b) Cô ấy nghe nhạc c) Tôi nghe nhạc d) nghe nhạc 15) go to the music club a) đi đến câu lạc bộ âm nhạc b) câu lạc bộ c) Cô ấy nghe nhạc d) Tôi nghe nhạc 16) sing and dance a) hát và nhảy múa b) đi đến câu lạc bộ âm nhạc c) câu lạc bộ d) Cô ấy nghe nhạc 17) sing many songs a) hát nhiều bài hát b) hát và nhảy múa c) đi đến câu lạc bộ âm nhạc d) câu lạc bộ 18) I go swimming a) Tôi đi bơi b) hát nhiều bài hát c) hát và nhảy múa d) đi đến câu lạc bộ âm nhạc 19) She goes swimming a) Cô ấy đi bơi b) Tôi đi bơi c) hát nhiều bài hát d) hát và nhảy múa 20) go fishing a) đi câu cá b) Cô ấy đi bơi c) Tôi đi bơi d) hát nhiều bài hát 21) go skating a) đi trượt patin b) đi câu cá c) Cô ấy đi bơi d) Tôi đi bơi 22) go camping a) đi cắm trại b) đi trượt patin c) đi câu cá d) Cô ấy đi bơi 23) go shopping a) đi mua sắm b) đi cắm trại c) đi trượt patin d) đi câu cá 24) programme a) chương trình b) đi mua sắm c) đi cắm trại d) đi trượt patin 25) sport a) thể thao b) chương trình c) đi mua sắm d) đi cắm trại 26) watch sport programmes a) xem chương trình thể thao b) thể thao c) chương trình d) đi mua sắm 27) watch cartoons a) xem hoạt hình b) xem chương trình thể thao c) thể thao d) chương trình 28) I watch cartoons a) Tôi xem hoạt hình b) xem hoạt hình c) xem chương trình thể thao d) thể thao 29) She watches cartoons a) Cô ấy xem hoạt hình b) Tôi xem hoạt hình c) xem hoạt hình d) xem chương trình thể thao 30) draw pictures a) vẽ tranh b) Cô ấy xem hoạt hình c) Tôi xem hoạt hình d) xem hoạt hình 31) I draw pictures a) Tôi vẽ tranh b) vẽ tranh c) Cô ấy xem hoạt hình d) Tôi xem hoạt hình 32) She draws pictures a) Cô ấy vẽ tranh b) Tôi vẽ tranh c) vẽ tranh d) Cô ấy xem hoạt hình 33) read books a) đọc sách b) Cô ấy vẽ tranh c) Tôi vẽ tranh d) vẽ tranh 34) play chess a) chơi cờ b) đọc sách c) Cô ấy vẽ tranh d) Tôi vẽ tranh 35) play football a) chơi bóng đá b) chơi cờ c) đọc sách d) Cô ấy vẽ tranh

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?