(n) chiều cao - height, (n) cân nặng - weight, (n) phát minh - invention, (v) tốt nghiệp - graduate, (n) chuyến bay - flight, (adj) hung dữ - fierce, (v) ôn tập - revise, (v) ngắm cảnh - sight-see, (n) cung điện - palace, (n) trải nghiệm - experience, (n) đinh - nail, (n) sáo - flute, (n) bài báo - article, (n) người thôi miên rắn - snake charmer ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?