alphabetical - (adj) thuộc bảng chữ cái, teenager - (n) thanh thiếu niên, collector - (n) nhà sưu tập, artist - (n) họa sĩ, valuable - (adj) đáng giá, cyclist - (n) vận động viên đạp xe, secretary - (n) thư kí, rehearsal - (n) buổi diễn tập, chinaware - (n) đồ sứ, handle - (v) cầm, aisle - (n) lối đi giữa dãy ghế, conveyor belt - (n) băng chuyền, delay - (n) trì hoãn, departure - (n) khởi hành, xuất phát, passenger - (n) hành khách, railway - (n) đường sắt, embassy - (n) đại sứ quán, pronunciation - (n) phát âm,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?