Start: bắt đầu, Finish: kết thúc, Love: yêu, Hate: ghét, Want: muốn, Use: sử dụng, Live: sống, Suitcase: va li, Sunscreen: kem chống nắng, Towel: khăn tắm, Soap: xà bông, Shampoo: dầu gội đầu, Toothbrush: bàn chải đánh răng, Toothpaste: kem đánh răng, Server (n): người phục vụ, Uniform (n): đồng phục, Menu (n): thực đơn, Customer (n): khách hàng, Bottle of water: chai nước, Cup of tea: trà,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?