Conformity - (n) : sự tuân thủ , Cognitive  - (adj) : nhận thức , Suffer from  - vượt qua , từ được dùng để chỉ việc trải nghiệm cơn đau vật lý hoặc tinh thần bị tổn thương , Interaction - (n) : sự tương tác , behave agressively - (phar.v) cư xử hung hăng , psychologist  - (n) : nhà tâm lý học , restriction  - (n) : sự hạn chế , behaviour  - (n) : hành vi , Psychology - (n) : tâm lý học , aspect  - (n) : diện mạo ,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?