abandon - bỏ, từ bỏ , abandoned - bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ , ability - khả năng, năng lực , able - có năng lực, có tài , about - khoảng, về , above - ở trên, lên trên , abroad - ở, ra nước ngoài, ngoài trời , absence - sự vắng mặt , absent - vắng mặt, nghỉ , absolute - tuyệt đối, hoàn toàn , absolutely - tuyệt đối, hoàn toàn , absorb - thu hút, hấp thu, lôi cuốn , abuse - lộng hành, lạm dụng , academic - thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm , accent - trọng âm, dấu trọng âm , accept - chấp nhận, chấp thuận , acceptable - có thể chấp nhận, chấp thuận , access - lối, cửa, đường vào , accident - tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ , accidental - tình cờ, bất ngờ , accidentally - tình cờ, ngẫu nhiên , accommodation - sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp , accompany - đi theo, đi cùng, kèm theo. , according to - theo, y theo , account - tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến , accurate - đúng đắn, chính xác, xác đáng , accurately - đúng đắn, chính xác , accuse - tố cáo, buộc tội, kết tội , achieve - đạt được, dành được , achievement - thành tích, thành tựu , acid - axit , acknowledge - công nhận, thừa nhận , acquire - dành được, đạt được, kiếm được , across - qua, ngang qua , act - hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử , action - hành động, hành vi, tác động. Take action: hành động , active - tích cực hoạt động, nhanh nhẹn , actively - tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu lực , activity - sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi , actor - diễn viên nam , actress - diễn viên nữ , actual - thực tế, có thật , actually - hiện nay, hiện tại , adapt - tra, lắp vào , add - cộng, thêm vào , addition - tính cộng, phép cộng , additional - thêm vào, tăng thêm , address - địa chỉ, đề địa chỉ , adequately - tương xứng, thỏa đáng , adjust - sửa lại cho đúng, điều chỉnh , admiration - sự khâm phục, thán phục , admire - khâm phục, thán phục , admit - nhận vào, cho vào, kết hợp , adopt - nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi , adult - người lớn, người trưởng thành; trưởng thành , advance - sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuat , advanced - tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in advance trước, sớm , advantage - sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take advantage of lợi dụng , adventure - sự phiêu lưu, mạo hiểm , advertise - báo cho biết, báo cho biết trước , advertisement - quảng cáo , advertising - sự quảng cáo, nghề quảng cáo , advice - lời khuyên, lời chỉ bảo , advise - khuyên, khuyên bảo, răn bảo , affair - việc , affect - làm ảnh hưởng, tác động đến , affection - tình cảm, sự yêu mến , afford - có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) , afraid - sợ, sợ hãi, hoảng sợ , after - sau, đằng sau, sau khi , afternoon - buổi chiều , afterwards - sau này, về sau, rồi thì, sau đây , again - lại, nữa, lần nữa , against - chống lại, phản đối , age - tuổi , aged - già đi , agency - tác dụng, lực; môi giới, trung gian , agent - đại lý, tác nhân , aggressive - xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) , ago - trước đây , agree - đồng ý, tán thành , agreement - sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng , ahead - trước, về phía trước , aid - sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào , aim - sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào , air - không khí, bầu không khí, không gian , aircraft - máy bay, khí cầu , airport - sân bay, phi trường , alarm - báo động, báo nguy , alarmed - báo động , alarming - làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi , alcohol - rượu cồn , alcoholic - rượu; người nghiện rượu , alive - sống, vẫn còn sống, còn tồn tại , all - tất cả , all right - tốt, ổn, khỏe mạnh; được , allied - liên minh, đồng minh, thông gia , allow - cho phép, để cho,
0%
Oxford
Share
Share
Share
by
Tosangtm2
ĐH
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?