creative - (adj) sáng tạo, fluently - (adv) một cách trôi chảy, marriage - (n) hôn nhân, surprisingly - (adv) một cách bất ngờ, childhood - (n) thời thơ ấu, golden - (adj) vàng, sightseeing - (n) ngắm cảnh, souvenir - (n) quà lưu niệm, book - (v) đặt chỗ, storm - (n) cơn bão , headache - (n) đau đầu, kit - (n) bộ dụng cụ, experience - (n) trải nghiệm, plan - (v) lên kế hoạch,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?