(be) engaged - a. bận (cuộc gọi khác), to call back - v. gọi lại, to dial a number - v. quay số, gọi 1 số điện thoại, to ring - v. đổ chuông, to put on speakerphone - v. mở loa ngoài, to download a ringtone - v. tải một kiểu chuông điện thoại, to leave a voicemail - v. để lại thư thoại, tin nhắn thoại, to speak up - v. nói lớn lên, to top up the phone - v. nạp tiền điện thoại, to haven't got any credit - v. hết tiền (trong điện thoại), to dial a wrong number - v. gọi sai số, to hang up - v. gác máy, tắt cuộc gọi, answer the phone - v. trả lời điện thoại, (be) on the phone - a. đang nói chuyện điện thoại, to chat about sports - v. trò chuyện về thể thao, to break - v. làm vỡ, gãy, beefsteak - n. thịt bò nướng / bò bit tết, pear - n. quả lê, sound - n. âm thanh, to shout - v. la hét, ground - n. mặt đất, shoulder - n. vai, to bear  - v. chịu đựng, to hear - v. nghe thấy, choir - n. ban nhạn nhà thờ, choice - n. sự lựa chọn, noise - n. tiếng ồn, to fail - v. hỏng, trượt, không làm được, lair - n. trại nhốt thú, hang ổ, fair - a. công bằng,

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?