attractive - (adj) cuốn hút, illness - (n) bệnh, essay - (n) bài văn luận, fluently - (adv) một cách trôi chảy, abroad - (adj) nước ngoài, actor - (n) diễn viên, streamer - (n) người phát sóng trực tiếp, stream - (v) phát sóng trực tiếp, creative - (adj) sáng tạo, energy - (n) năng lượng, viewer - (n) người xem, entertain - (v) giải trí, connect - (v) kết nối, explore - (v) khám phá, enthusiasm - (n) sự đam mê, nhiệt huyết, personality - (n) tính cách,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?