tổ chim - nest, hàng rào - fence, lối đi - path, ống khói - chimney, mái nhà - roof, cái thang - ladder, tủ lạnh - fridge, tủ bát đĩa - cupboard, tủ quần áo - wardrobe, con dao - knife, lò nướng - oven, cái dĩa - fork, cái đệm, gối tựa - cushion, ghế bành - armchair, vòi sen - shower, bàn chải đánh răng - toothbrush, khăn tắm - towel, đồ thủ công - craft, tủ đồ - chest of drawers, rèm cửa - curtain, xà phòng - soap, áp phích - poster, cái gương - mirror, bồn rửa - sink, sách tô màu - colouring book,

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?